cánh tay

Học thuật
Thân thiện
cánh tay

Một cậu bé giơ cánh tay lên để trả lời câu hỏi trong lớp học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận của cơ thể người hoặc động vật, nối từ vai đến cổ tay: "cánh tay" chỉ phần chi trên, từ khớp vai đến khớp cổ tay, chức năng cầm nắm thực hiện nhiều động tác.
    • (Nghĩa mở rộng) Biểu tượng cho sức mạnh, sự hỗ trợ đắc lực: "cánh tay" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một lực lượng, công cụ hoặc sự trợ giúp mạnh mẽ, đáng tin cậy.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • ấy bị thương ở cánh tay trong lúc tập luyện.
    • Anh ấy giơ cánh tay lên để bắt xe buýt.
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Lực lượng thanh niên tình nguyện cánh tay phải trong công tác phòng chống dịch.
    • Đội ngũ kỹ thuật cánh tay nối dài giúp công ty triển khai dự án.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cánh tay phải": người trợ thủ, người hỗ trợ đắc lực đáng tin cậy nhất.

    • Trong mọi công việc, anh ấy luôn cánh tay phải của giám đốc.
  • "cánh tay đòn":

    • (Vật ): khoảng cách từ điểm tựa đến điểm đặt lực của một đòn bẩy.
      • Cánh tay đòn càng dài thì lực tác dụng càng lớn.
    • (Nghĩa bóng): phương tiện, công cụ được sử dụng để tạo ra lực ảnh hưởng hoặc sức ép.
      • Các biện pháp ngoại giao cánh tay đòn quan trọng để giải quyết xung đột.
Biến thể từ gần giống
  • Tay (danh từ): từ tổng quát hơn, có thể chỉ toàn bộ chi trên (bao gồm cả bàn tay) hoặc chỉ phần bàn tay, tùy ngữ cảnh.

    • ấy vẫy tay chào tạm biệt.
  • Bắp tay (danh từ): phần thịt phình to ở phía trên cánh tay.

    • Anh ấy tập tạ để bắp tay săn chắc.
  • Cẳng tay (danh từ): phần của tay từ khuỷu tay đến cổ tay.

    • ấy đeo một chiếc vòng taycẳng tay.
Từ đồng nghĩa
  • Chi trên (danh từ): thuật ngữ giải phẫu học chỉ toàn bộ phần tay từ vai đến các ngón tay.
  • Bộ phận nâng đỡ (cụm danh từ, nghĩa bóng): chỉ sự hỗ trợ, giúp đỡ.
Các cụm từ liên quan
  • Vung cánh tay: cử động cánh tay một cách mạnh mẽ, rộng rãi.

    • Người diễn thuyết vung cánh tay để nhấn mạnh quan điểm.
  • Khoanh cánh tay: đặt hai cánh tay vắt chéo trước ngực.

    • Cậu khoanh cánh tay tỏ vẻ không hài lòng.
Thành ngữ liên quan
  • Dài tay vươn tới: khả năng ảnh hưởng hoặc tác động đến những nơi xa.

    • Tổ chức tội phạm này dài tay vươn tới nhiều quốc gia.
  • Chung một cánh tay đòn: cùng chung một phương thức, cách thức hành động để đạt mục đích.

    • Các nước trong liên minh đã chung một cánh tay đòn để chống lại khủng hoảng kinh tế.
cánh tay

Một cậu bé giơ cánh tay lên để trả lời câu hỏi trong lớp học.

  1. d. Bộ phận của tay từ bả vai đến cổ tay. Giơ cánh tay lên đỡ.