cánh tay

  1. d. Bộ phận của tay từ bả vai đến cổ tay. Giơ cánh tay lên đỡ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cánh tay
Một cậu bé giơ cánh tay lên để trả lời câu hỏi trong lớp học.